xềnh xoàng

xềnh xoàng

Một người đàn ông mặc bộ đồ xềnh xoàng để đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn giản, không cầu kỳ, không chú trọng hình thức: "xềnh xoàng" mô tả cách ăn mặc, trang trí, hoặc lối sống giản dị, không phô trương, dễ dãi.
    • Dễ tính, dễ chịu, không khó khăn: "xềnh xoàng" còn chỉ tính cách dễ dãi, dễ hòa hợp, không câu nệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ sự đơn giản):

    • ấy ăn mặc rất xềnh xoàng, chỉ mặc quần áo bình thường. ( ấy mặc đồ đơn giản, không cầu kỳ.)
    • Ngôi nhà được sắp xếp xềnh xoàng nhưng ấm cúng. (Ngôi nhà trang trí giản dị nhưng tạo cảm giác thoải mái.)
  • Tính từ (chỉ tính cách):

    • Anh ấy tính khí xềnh xoàng, không bao giờ cãivới ai. (Anh ấy người dễ tính, dễ chịu, không gây mâu thuẫn.)
    • Ông chủ rất xềnh xoàng, không khắt khe với nhân viên. (Ông chủ dễ dãi, không quá nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn mặc xềnh xoàng": cách ăn mặc giản dị, không chải chuốt.

    • giám đốc, ông ấy vẫn ăn mặc xềnh xoàng như nhân viên. ( địa vị cao, ông ấy vẫn mặc đồ đơn giản, không khác biệt.)
  • "tính khí xềnh xoàng": tính cách dễ chịu, dễ hòa hợp.

    • Nhờ tính khí xềnh xoàng, ấy được mọi người yêu quý. ( dễ tính, ấy được nhiều người thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuềnh xoàng (tính từ): biến thể phổ biến của "xềnh xoàng", cùng nghĩa.

    • Anh ấy xuềnh xoàng trong mọi việc, không bao giờ câu nệ. (Anh ấy dễ dãi, không khó tính.)
  • Xoàng (tính từ): tầm thường, không đặc sắc, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Bữa ăn hôm nay xoàng quá. (Bữa ăn không ngon, không đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Giản dị: đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
  • Dễ dãi: dễ tính, không khó khăn trong giao tiếp hoặc yêu cầu.
  • Xuề xòa: tự nhiên, không kiểu cách, giống "xềnh xoàng" về tính cách.
Thành ngữ liên quan
  • Xềnh xoàng cho qua: làm việc đó một cách đơn giản, tạm bợ, không cầu toàn.
    • Việc này xềnh xoàng cho qua, đừng làm quá cầu kỳ. (Làm đơn giản, không cần chỉn chu.)